Dịch

topsy-turvification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình làm một cái gì đó lộn xộn; ném vào tình trạng hỗn loạn hoặc hỗn loạndanh từkhông đếm được (uncountable)The process of making something topsy-turvy; a throwing into disorder or chaos.

Nguồn gốc (etymology)

topsy-turvy-fication

AI