topsy-turvification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình làm một cái gì đó lộn xộn; ném vào tình trạng hỗn loạn hoặc hỗn loạndanh từkhông đếm được (uncountable)The process of making something topsy-turvy; a throwing into disorder or chaos.
Nguồn gốc (etymology)
topsy-turvy-fication