Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đẩy ngã, làm đổđộng từngoại động từ (transitive)To push or throw over.
- Lật nhào, làm lậtđộng từTo overturn.
- Lật đổ, đánh đổđộng từTo overthrow something.
- Cú ngã, cú lậtdanh từA fall (an instance of falling over).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- topple sb/sth + adv./prep.làm đổ ai/cái gì + adv./prep.He brushed past, toppling her from her stool.Anh ta lướt qua, làm cô ấy ngã khỏi ghế.
- topple sb/sthlật đổ ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)topple a regimeLật đổ một chế độ
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Lảo đảo
- nội động từ (intransitive)Lảo đảo, chực đổTo totter and fall, or to lean as if about to do so.
Họ từ (word family)
cùng gốc toppleVí dụ
- .Đám đông tụ tập đã lật đổ bức tượng của tên độc tài cũ.
- lật đổ đối thủ
- .Chồng tiền xu bắt đầu lảo đảo đổ xuống.
Xuất hiện ở từ khác
- balancetrái nghĩalàm đổ nhào