Dịch

topple

C2động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˈtɒpl̩/US/ˈtɑpl̩/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đẩy ngã, làm đổđộng từngoại động từ (transitive)To push or throw over.
  2. Lật nhào, làm lậtđộng từTo overturn.
  3. Lật đổ, đánh đổđộng từTo overthrow something.
  4. Cú ngã, cú lậtdanh từA fall (an instance of falling over).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toppleNguyên thể (infinitive)
  2. topplesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. toppledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. topplingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • topple sb/sth + adv./prep.làm đổ ai/cái gì + adv./prep.He brushed past, toppling her from her stool.Anh ta lướt qua, làm cô ấy ngã khỏi ghế.
  • topple sb/sthlật đổ ai/cái gì

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Lảo đảo
  1. nội động từ (intransitive)Lảo đảo, chực đổTo totter and fall, or to lean as if about to do so.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Đám đông tụ tập đã lật đổ bức tượng của tên độc tài cũ.
  • lật đổ đối thủ
  • .Chồng tiền xu bắt đầu lảo đảo đổ xuống.

AI