topolect
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức lời nói, sự đa dạng (lect) của một địa điểm hoặc khu vực cụ thểdanh từThe speech form, variety (lect) of a particular place or region.
- Tiếng Trung đa dạng theo vùng; đặc biệt là một bài giảng khác với tiếng Quan Thoại chuẩndanh từA regional variety of Chinese; especially a lect other than Standard Mandarin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- topolectDạng gốc (base form)
- topolectsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa