Dịch

regionalect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương ngữ được nói ở một khu vực địa lý cụ thểdanh từA dialect spoken in a particular geographical region.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regionalectDạng gốc (base form)
  2. regionalectsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 1970, .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI