regionalect
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương ngữ được nói ở một khu vực địa lý cụ thểdanh từA dialect spoken in a particular geographical region.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regionalectDạng gốc (base form)
- regionalectsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 1970, .