Dịch

fangyan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với topolectdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of topolect (a regional variety of Chinese)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại方言fāngyán

AI