Dịch

tomato sauce

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sốt cà chuadanh từkhông đếm được (uncountable)A thick sauce made from tomatoes for pasta etc.
  2. Sốt cà chua, dùng làm gia vịdanh từkhông đếm được (uncountable)Tomato ketchup, used as a condiment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tomato sauceDạng gốc (base form)
  2. tomato saucesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tomato-saucytính từVới sốt cà chua

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ; — — ( ), , , .
  • , , , . “ , .”
  • .

AI