Nghĩa chính
- Sốt cà chuadanh từkhông đếm được (uncountable)A thick sauce made from tomatoes for pasta etc.
- Sốt cà chua, dùng làm gia vịdanh từkhông đếm được (uncountable)Tomato ketchup, used as a condiment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomato sauceDạng gốc (base form)
- tomato saucesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomato-saucytính từ | tính từ | Với sốt cà chua |
Xuất hiện ở từ khác
- tomatokết hợpnước xốt cà chua
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; — — ( ), , , .
- , , , . “ , .”
- .