ketchup
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkedt͡ʃup/
Nghĩa chính
- Sốt cà chuadanh từketchup
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ketchupDạng gốc (base form)
- ketchupsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completo con ketchup | Bánh mì xúc xích với sốt cà chua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh