Dịch

ketchup

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkedt͡ʃup/

Nghĩa chính

  1. Sốt cà chuadanh từketchup

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ketchupDạng gốc (base form)
  2. ketchupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

completo con ketchupBánh mì xúc xích với sốt cà chua

Ngôn ngữ khác

AI