Dịch

toluene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Toluendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colourless, inflammable liquid hydrocarbon, methylbenzene, CH₃.C₆H₅, used as a solvent, in high-octane fuels and in the production of many chemical compounds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tolueneDạng gốc (base form)
  2. toluenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

polyvinyl toluenedanh từPolyme tổng hợp của alkylbenzen có công thức tuyến tính [CH₂CH(C₆H₄CH₃)]n
toluenesulfonic aciddanh từCác axit trong số ba axit sunfonic đồng phân có nguồn gốc từ toluene, nhưng đặc biệt là axit p-toluenesulfonic được gọi là axit tosyl có nhiều ứng dụng công nghiệp

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcToluin

AI