Nghĩa chính
- Toluendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colourless, inflammable liquid hydrocarbon, methylbenzene, CH₃.C₆H₅, used as a solvent, in high-octane fuels and in the production of many chemical compounds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tolueneDạng gốc (base form)
- toluenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polyvinyl toluenedanh từ | danh từ | Polyme tổng hợp của alkylbenzen có công thức tuyến tính [CH₂CH(C₆H₄CH₃)]n |
| toluenesulfonic aciddanh từ | danh từ | Các axit trong số ba axit sunfonic đồng phân có nguồn gốc từ toluene, nhưng đặc biệt là axit p-toluenesulfonic được gọi là axit tosyl có nhiều ứng dụng công nghiệp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcToluin