Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methylbenzene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với toluene
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of toluene.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
methylbenzene
Dạng gốc
(base form)
methylbenzene
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
toluene
Nguồn gốc
(etymology)
methyl
+
benzene
AI
1
Đồng nghĩa với toluene
1
Đồng nghĩa với toluene
1
Đồng nghĩa với toluene