toluenesulfonate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- tosylatechưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toluenesulfonateDạng gốc (base form)
- toluenesulfonatesSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.