Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyvinyl toluene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Polyme tổng hợp của alkylbenzen có công thức tuyến tính [CH₂CH(C₆H₄CH₃)]n
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A synthetic polymer of alkylbenzenes with a linear formula [CH₂CH(C₆H₄CH₃)]n.
AI
1
Polyme tổng hợp của alkylbenzen có công thức tuyến tính [CH₂CH(C₆H₄CH₃)]n
1
Polyme tổng hợp của alkylbenzen có công thức tuyến tính [CH₂CH(C₆H₄CH₃)]n
1
Polyme tổng hợp của alkylbenzen có công thức tuyến tính [CH₂CH(C₆H₄CH₃)]n