toile
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải twill trơn hoặc đơn giảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)plain or simple twilled fabric
- Một bộ quần áo thô làm bằng vải rẻ tiền nhằm mục đích đánh giá sự phù hợp và thiết kếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a draft garment made of inexpensive cloth for the purposes of fitting and design evaluation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toileDạng gốc (base form)
- toilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toilet bagdanh từ | danh từ | Túi đựng đồ vệ sinh |
| toilet kitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Dopp kit |
| toilet setdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với toilet service |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptoile
Cùng gốc (doublet)tela