Dịch

toile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải twill trơn hoặc đơn giảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)plain or simple twilled fabric
  2. Một bộ quần áo thô làm bằng vải rẻ tiền nhằm mục đích đánh giá sự phù hợp và thiết kếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a draft garment made of inexpensive cloth for the purposes of fitting and design evaluation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toileDạng gốc (base form)
  2. toilesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

toilet bagdanh từTúi đựng đồ vệ sinh
toilet kitdanh từĐồng nghĩa với Dopp kit
toilet setdanh từĐồng nghĩa với toilet service

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháptoile

Cùng gốc (doublet)tela

AI