Dịch

toge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc áo khoácdanh từA coat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. togeDạng gốc (base form)
  2. togesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chiếc toga
  1. A toga.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitoge
  2. từ tiếng Pháp trung đạitoge
  3. từ tiếng Latinhtoga

Cùng gốc (doublet)togatog

AI