Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toge
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Chiếc áo khoác
danh từ
A coat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toge
Dạng gốc
(base form)
toge
s
Số nhiều
(plural)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Chiếc toga
Chiếc toga
A toga.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
toge
toge
ther
Cùng, cùng nhau
trạng từ, tính từ
A1
toge
therness
Sự gắn kết, tình đoàn kết, sự quây quần
danh từ
B2
toge
thers
Cùng nhau
trạng từ
toge
d
Mang theo; mặc áo toga
tính từ
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
toge
từ tiếng Pháp trung đại
toge
từ tiếng Latinh
toga
Cùng gốc
(doublet)
toga
tog
AI
1
Chiếc áo khoác
1
Chiếc áo khoác
1
Chiếc áo khoác