Nghĩa chính
- Chim sẻ ngôdanh từAny small passerine bird mostly of the genus Baeolophus, which are found in the woods of the Northern Hemisphere and of Africa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- titmouseDạng gốc (base form)
- titmousesSố nhiều (plural)
- titmice (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oak titmousedanh từ | danh từ | Loài chim thuộc loài Baeolophus inornatus ngực nhỏ trong họ Paridae, được tìm thấy từ miền nam Oregon đến Baja California |
| blue titmousedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue tit |
| tufted titmousedanh từ | danh từ | Baeolophus bicolor, một loài chim nhỏ thuộc họ Bạc má Paridae, có nguồn gốc từ hầu hết miền đông Hoa Kỳ và cực nam Canada |
| juniper titmousedanh từ | danh từ | Bạc má bách xù |
| bridled titmousedanh từ | danh từ | Bạc má mặt vênh |
| long-tailed titmousedanh từ | danh từ | Aegithalos caudatus (ngựa đuôi dài) |
| black-crested titmousedanh từ | danh từ | Loài chim Baeolophus atricristatus, thuộc họ Bạc má Paridae, được tìm thấy từ Oklahoma đến miền trung đông Mexico |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạititmose
- từ tiếng Anh cổmāse“titmouse”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*maisā
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha