Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với blue titdanh từSynonym of blue tit (Cyanistes caeruleus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- blue titmouseDạng gốc (base form)
- blue titmousesSố nhiều (plural)
- blue titmice (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa