Dịch

tipflation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng boa ngày càng trở nên phổ biến và đắt đỏ (tính theo tỷ lệ chấp nhận được) trong xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)The phenomenon of tipping becoming both increasingly widespread and expensive (in terms of an acceptable percentage) in society.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • "" 25 .

Nguồn gốc (etymology)

AI