Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tip creep
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɪ
p
ˈ
k
ɹ
i
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tipflation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of tipflation
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tipflation
AI
1
Đồng nghĩa với tipflation
1
Đồng nghĩa với tipflation
1
Đồng nghĩa với tipflation