tinnitus
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ù taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The experience of auditory sensations, such as a ringing or pulsating sound, occurring in the absence of any external stimulus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tinnitusDạng gốc (base form)
- tinnitusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| objective tinnitusdanh từ | danh từ | Tiếng chuông trong tai được tạo ra bởi các hiện tượng vật lý ở tai trong và có thể được phát hiện bằng ống nghe |
| pulsatile tinnitusdanh từ | danh từ | Loại ù tai có đặc điểm là nghe thấy âm thanh nhịp nhàng, mạch đập hoặc vù vù trong tai, thường đồng bộ với nhịp tim, thường do các tình trạng mạch máu tiềm ẩn gây ra |
| subjective tinnitusdanh từ | danh từ | Âm thanh chuông được cảm nhận nhưng không phải do bất kỳ sóng âm vật lý nào gây ra |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tinnitusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtinnītus“a jingling, ringing”
Ví dụ
- ?Bạn có bị ù tai không?
- .Tom bị ù tai.