Dịch

tinnitus

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ù taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The experience of auditory sensations, such as a ringing or pulsating sound, occurring in the absence of any external stimulus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tinnitusDạng gốc (base form)
  2. tinnitusesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

objective tinnitusdanh từTiếng chuông trong tai được tạo ra bởi các hiện tượng vật lý ở tai trong và có thể được phát hiện bằng ống nghe
pulsatile tinnitusdanh từLoại ù tai có đặc điểm là nghe thấy âm thanh nhịp nhàng, mạch đập hoặc vù vù trong tai, thường đồng bộ với nhịp tim, thường do các tình trạng mạch máu tiềm ẩn gây ra
subjective tinnitusdanh từÂm thanh chuông được cảm nhận nhưng không phải do bất kỳ sóng âm vật lý nào gây ra

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtinnītus“a jingling, ringing”

Ví dụ

  • ?Bạn có bị ù tai không?
  • .Tom bị ù tai.

AI