Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tinnitus
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tinˈnitus/
Nghĩa chính
1
Ù tai
danh từ
tinnitus
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acúfeno
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tinnitus
Sự ù tai
AI
1
Ù tai
1
Ù tai
1
Ù tai