Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presbytinnitus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ù tai đi kèm với chứng lão thị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Tinnitus which accompanies presbycusis.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
presbyataxia
presbyvertigo
Nguồn gốc
(etymology)
presby-
+
tinnitus
mượn từ tiếng Đức
Presbytinnitus
AI
1
Ù tai đi kèm với chứng lão thị
1
Ù tai đi kèm với chứng lão thị
1
Ù tai đi kèm với chứng lão thị