Dịch

time interval

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪm ˈɪntəvəʊ/US/ˈtaɪm ˈɪntɚvəl/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian xác địnhdanh từA period of time with fixed, well-defined limits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time intervalDạng gốc (base form)
  2. time intervalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Nếu tập trung, bạn sẽ có thể hoàn thành trong một khoảng thời gian ngắn hơn.

AI