Dịch

time domain

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪm dəˈmeɪn/US/ˈtaɪm ˌdoʊˈmeɪn/

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các giá trị, biểu thị thời gian, trên đó một hàm phụ thuộc vào thời gian được xác địnhdanh từThe set of values, representing time, over which a function dependent on time is defined.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time domainDạng gốc (base form)
  2. time domainsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

time domain electromagneticsdanh từNhóm các kỹ thuật mô tả chuyển động của sóng điện từ
time-domain electromagnetic methoddanh từPhương pháp khảo sát để thu thập dữ liệu điện dưới bề mặt được giải thích để phân tích các thành phần trong khu vực dưới bề mặt
time-domain analysisdanh từPhân tích các hàm toán học, tín hiệu vật lý hoặc chuỗi dữ liệu kinh tế hoặc môi trường theo thời gian, có tham chiếu đến thời gian
time-domain reflectometerdanh từDụng cụ điện tử dùng để xác định đặc tính của đường dây điện bằng cách quan sát các xung phản xạ
time-domain averagingdanh từPhương pháp xử lý và phân tích tín hiệu, đặc biệt khi có yêu cầu giảm tác động của các biến động hoặc nhiễu ngắn hạn
time-domain reflectometrydanh từKỹ thuật được sử dụng để theo dõi các lỗi trong mạng, chẳng hạn như đứt cáp hoặc kết nối lỏng lẻo, trong đó một xung có hình dạng đã biết được truyền qua mạng và tiếng vang được tạo ra khi xung đó chạm vào chướng ngại vật hoặc đầu cáp

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI