Dịch

time-domain averaging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp xử lý và phân tích tín hiệu, đặc biệt khi có yêu cầu giảm tác động của các biến động hoặc nhiễu ngắn hạndanh từkhông đếm được (uncountable)A method for processing and analyzing signals, particularly when there is a requirement to reduce the impact of short-term fluctuations or noise.

AI