Dịch

time-domain reflectometry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật được sử dụng để theo dõi các lỗi trong mạng, chẳng hạn như đứt cáp hoặc kết nối lỏng lẻo, trong đó một xung có hình dạng đã biết được truyền qua mạng và tiếng vang được tạo ra khi xung đó chạm vào chướng ngại vật hoặc đầu cápdanh từkhông đếm được (uncountable)A technique used to track faults in networks, such as cable breaks or loose connections, in which a pulse of a known shape is transmitted over the network and an echo is created when the pulse strikes an obstacle or cable end.

Cụm từ (phrase)

time-domain reflectometerdanh từDụng cụ điện tử dùng để xác định đặc tính của đường dây điện bằng cách quan sát các xung phản xạ

AI