Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
time domain electromagnetics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm các kỹ thuật mô tả chuyển động của sóng điện từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A group of techniques that describe electromagnetic wave motion.
AI
1
Nhóm các kỹ thuật mô tả chuyển động của sóng điện từ
1
Nhóm các kỹ thuật mô tả chuyển động của sóng điện từ
1
Nhóm các kỹ thuật mô tả chuyển động của sóng điện từ