Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timberling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây con
danh từ
A small tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timberling
Dạng gốc
(base form)
timberling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
timber
+
-ling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
马
mǎ
Con
动物
dòng wù
Con, đàn
街道
jiē dào
Con, dải
Tiếng Tây Ban Nha
la
Cái, con, người...
el
Cái, con, người...
lo
(Dùng trước tính từ) Cái, con, người...
AI
1
Cây con
1
Cây con
1
Cây con