Dịch

ticky-tack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ gì đó có giá trị thấp; (bằng cách mở rộng) một cái gì đó vô nghĩa hoặc không đáng kểdanh từkhông đếm được (uncountable)Something of low value; (by extension) something meaningless or insignificant.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ticky-tackytính từ, danh từ[[|]] [[]] những nhôi nhà xấu xí tồi tàn, vật liệu xấu xí tồi tàn

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ ticky-tacky

Ví dụ

  • , & ?

AI