Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thuswise
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
ð
ʌ
s
w
ʌ
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Bằng cách này
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In this way.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
likewise
Trái nghĩa
otherwise
Nguồn gốc
(etymology)
thus
+
-wise
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
thiswise
AI
1
Bằng cách này
1
Bằng cách này
1
Bằng cách này