thrombin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại enzyme trong máu tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đông máu bằng cách chuyển fibrinogen thành fibrin (bằng canxi ion hóa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An enzyme in blood that facilitates blood clotting by converting fibrinogen to fibrin (by means of ionized calcium).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thrombinDạng gốc (base form)
- thrombinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thrombin timedanh từ | danh từ | Xét nghiệm máu đo lượng thời gian cần thiết để cục máu đông hình thành trong huyết tương của mẫu máu có chứa chất chống đông máu, sau khi thêm quá nhiều trombin |
| thrombin clotting timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với thrombin time |
Nguồn gốc (etymology)
thrombin
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa