Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thrombinography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biểu diễn đồ họa của mức độ trombin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The graphical representation of thrombin level
AI
1
Biểu diễn đồ họa của mức độ trombin
1
Biểu diễn đồ họa của mức độ trombin
1
Biểu diễn đồ họa của mức độ trombin