thrombin clotting time
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với thrombin timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of thrombin time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thrombin clotting timeDạng gốc (base form)
- thrombin clotting timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa