Dịch

Thr

C1ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Thrombinký hiệuthrombin.
  2. Threonineký hiệuthreonine.

Cụm từ (phrase)

Song of Thr.danh từ riêngViết tắt của Song of the Three Holy Children
D-ThrChưa có nghĩa
L-ThrChưa có nghĩa

AI