Thr
C1ký hiệu (symbol)
Nghĩa chính
- Thrombinký hiệuthrombin.
- Threonineký hiệuthreonine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Song of Thr.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Song of the Three Holy Children |
| D-Thr | Chưa có nghĩa | |
| L-Thr | Chưa có nghĩa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Song of Thr.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Song of the Three Holy Children |
| D-Thr | Chưa có nghĩa | |
| L-Thr | Chưa có nghĩa |