Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

thinkin

Cụm từ (phrase)

thinking capdanh từTrạng thái ẩn dụ của sự tập trung hoặc suy nghĩ tập trung, được viện dẫn để khuyến khích giải quyết vấn đề
thinking man'stính từCủa ai đó hoặc cái gì đó, thu hút những cá nhân thông minh hoặc có khuynh hướng trí tuệ
thinking machinedanh từChiếc máy tính
thinking woman'stính từĐồng nghĩa với thinking man's
thinking distancedanh từQuãng đường mà ô tô đã đi được tính từ thời điểm nhận thấy cần phanh cho đến thời điểm đạp phanh
thinking person'stính từĐồng nghĩa với thinking man's
thinking man's crumpetdanh từNgười phụ nữ thông minh và xinh đẹp, đặc biệt là người có địa vị cao trên các phương tiện truyền thông

AI