Dịch

thinkingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của việc có suy nghĩ; khoa tư duydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of having thoughts; faculty of thinking.

Cụm từ (phrase)

quick-thinkingnessdanh từTính suy nghĩ nhanh chóng

Nguồn gốc (etymology)

AI