thermoplastic
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dẻo nóng (mềm, dễ uốn khi được nung nóng và cứng lại khi được làm lạnh)tính từkhông so sánh (not comparable)Softening when heated and hardening when cooled, and thus able to be moulded, remelted, and remoulded.
- Nhựa dẻo nóngdanh từkhông đếm được (uncountable)A plastic with this property.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thermoplasticDạng gốc (base form)
- thermoplasticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thermoplastic resindanh từ | danh từ | Bất kỳ vật liệu tổng hợp nào, chẳng hạn như polyetylen, có thể được đúc khi nóng nhưng trở nên cứng khi làm mát |
| thermoplastic polyurethanedanh từ | danh từ | Loại polyme polyurethane có đặc tính dẻo nhiệt, tức là trở nên dẻo và có thể tạo khuôn khi đun nóng và cứng lại khi làm mát |
Ví dụ
- ‘’ — EDAG — .Khung gầm của ‘Genesis’ — do hãng kỹ thuật Đức EDAG sản xuất — được in liền một mảnh bằng nhựa nhiệt dẻo.
- Vật liệu nhiệt dẻo có thể được nung chảy và làm lạnh nhiều lần mà không trải qua bất kỳ thay đổi hóa học đáng kể nào
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc thermoplasticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha