Dịch

thermoplastic

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dẻo nóng (mềm, dễ uốn khi được nung nóng và cứng lại khi được làm lạnh)tính từkhông so sánh (not comparable)Softening when heated and hardening when cooled, and thus able to be moulded, remelted, and remoulded.
  2. Nhựa dẻo nóngdanh từkhông đếm được (uncountable)A plastic with this property.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thermoplasticDạng gốc (base form)
  2. thermoplasticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

thermoplastic resindanh từBất kỳ vật liệu tổng hợp nào, chẳng hạn như polyetylen, có thể được đúc khi nóng nhưng trở nên cứng khi làm mát
thermoplastic polyurethanedanh từLoại polyme polyurethane có đặc tính dẻo nhiệt, tức là trở nên dẻo và có thể tạo khuôn khi đun nóng và cứng lại khi làm mát

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘’ — EDAG — .Khung gầm của ‘Genesis’ — do hãng kỹ thuật Đức EDAG sản xuất — được in liền một mảnh bằng nhựa nhiệt dẻo.
  • Vật liệu nhiệt dẻo có thể được nung chảy và làm lạnh nhiều lần mà không trải qua bất kỳ thay đổi hóa học đáng kể nào

AI