Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermoplasticization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình nhiệt dẻo hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process, or the result of thermoplasticizing
Nguồn gốc
(etymology)
thermo-
+
plasticization
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình nhiệt dẻo hóa
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình nhiệt dẻo hóa
1
Quá trình hoặc kết quả của quá trình nhiệt dẻo hóa