Dịch

thermosetting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng nóng, phản ứng nhiệt (trở nên thường xuyên cứng khi được nung nóng)tính từkhông so sánh (not comparable)Becoming permanently (irreversibly) hard or solidifying when heated.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

AI