Nghĩa chính
- Đơn vị nhiệt (nhất là để đo việc cung cấp khí đốt; bằng 1000000 đơn vị nhiệt của Anh)danh từA unit of heat equal to 100,000 British thermal units, often used in the context of natural gas.
- Kỹ thuật được những người thợ mộc sử dụng để tạo ra đồng thời nhiều bản sao của trục xoay và chân bànđộng từA technique used by woodturners to simultaneously create multiple copies of spindles and table legs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -thermhậu tố | hậu tố | Dùng để gọi tên các loại động vật có cơ chế nhiệt độ cơ thể xác định |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổθερμόςthermós“heat”