Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thereacross
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vượt qua đó
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Across that.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
whereinafter
hereabove
wherewithout
whereinsoever
wherewith
herethrough
thenceafter
thisaway
Xem thêm 32
Nguồn gốc
(etymology)
there
+
across
AI
1
Vượt qua đó
1
Vượt qua đó
1
Vượt qua đó