theatricality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất sân khấu, tính kịch, tính không tự nhiên, tính màu mè điệu bộdanh từkhông đếm được (uncountable)Theatrical behaviour and mannerisms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- theatricalityDạng gốc (base form)
- theatricalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa