Dịch

theatricalness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất sân khấu, tính kịch, tính không tự nhiên, tính màu mè điệu bộdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being theatrical.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI