Nghĩa chính
- Màu vàng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the yellow light | Đèn vàng |
Ví dụ
- .Màu xanh và màu vàng trông hợp với nhau.
Xuất hiện ở từ khác
- yellowkết hợpmàu vàng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the yellow light | Đèn vàng |