Dịch

the yellow

UK/ðə ˈjɛlou/US/ðə ˈjɛloʊ/

Nghĩa chính

  1. Màu vàng

Cụm từ (phrase)

the yellow lightĐèn vàng

Ví dụ

  • .Màu xanh và màu vàng trông hợp với nhau.

AI