Dịch

the lot

UK/ðə ˈlɒt/US/ðə ˈlɑt/

Nghĩa chính

  1. Tất cả

Cụm từ (phrase)

all over the lotcụm giới từKhắp nơi
crook in the lotdanh từCác thử thách hay khó khăn trong trải nghiệm của một người
take one out of the lotcụm từLấy ra một cái trong đám

Ví dụ

  • .Tôi sẽ lấy tất cả.

AI