Dịch

the heavens

US/ðə ˈhɛvənz/

Nghĩa chính

  1. Thiên đường

Cụm từ (phrase)

the heavens opencụm từTrời bắt đầu mưa to và đột ngột
gift from the heavensdanh từĐồng nghĩa với gift from the gods

AI