Nghĩa chính
- Thiên đường
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the heavens opencụm từ | cụm từ | Trời bắt đầu mưa to và đột ngột |
| gift from the heavensdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gift from the gods |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the heavens opencụm từ | cụm từ | Trời bắt đầu mưa to và đột ngột |
| gift from the heavensdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gift from the gods |