Dịch

the fleet

cụm từ (phrase)
US/ðə ˈflit/

Nghĩa chính

  1. Hải quâncụm từ

Cụm từ (phrase)

admiral of the fleetdanh từĐô đốc hạm đội
flog someone round the fleetđộng từChèo thuyền một tù nhân quanh hạm đội, nơi anh ta sẽ lần lượt nhận một số đòn roi vào mỗi con tàu, như một hình phạt cho những hành vi phạm tội nghiêm trọng

AI