Nghĩa chính
- Hải quâncụm từ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| admiral of the fleetdanh từ | danh từ | Đô đốc hạm đội |
| flog someone round the fleetđộng từ | động từ | Chèo thuyền một tù nhân quanh hạm đội, nơi anh ta sẽ lần lượt nhận một số đòn roi vào mỗi con tàu, như một hình phạt cho những hành vi phạm tội nghiêm trọng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha