Dịch

armada

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾˈmada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hải quândanh từnavy
  2. Hạm độidanh từfleet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armadaDạng gốc (base form)
  2. armadasSố nhiều (plural)
  3. armadillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

a mano armadatrạng từCó vũ trang
lucha armadaCuộc chiến có vũ khí
facción armadaPhe phái vũ trang
milicia armadaDân quân vũ trang
avefría armadaCánh thợ rèn (Vanellus armatus)
agresión armadaTấn công vũ trang
robo a mano armadaCướp có vũ trang
asalto a mano armadaVụ cướp có vũ trang

AI