armada
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾˈmada/nguồn
Nghĩa chính
- Hải quândanh từnavy
- Hạm độidanh từfleet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a mano armadatrạng từ | trạng từ | Có vũ trang |
| lucha armada | Cuộc chiến có vũ khí | |
| facción armada | Phe phái vũ trang | |
| milicia armada | Dân quân vũ trang | |
| avefría armada | Cánh thợ rèn (Vanellus armatus) | |
| agresión armada | Tấn công vũ trang | |
| robo a mano armada | Cướp có vũ trang | |
| asalto a mano armada | Vụ cướp có vũ trang |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung