Nghĩa chính
- Có vậy thôicụm từThat's all (there is nothing more to the issue).
- Đủ rồi đấy, hết chịu nổi rồicụm từI have had it (an exasperated refusal to tolerate the situation further).
- Đúng rồi, chính xáccụm từYes!, exactly!, bingo!
- Đúng rồi, tìm ra rồicụm từEureka! (indicating a realization or discovery of a solution)
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| that's it, send tweetcụm từ | cụm từ | Nhấn mạnh một câu châm biếm mạnh mẽ hoặc một ý nghĩ ngẫu nhiên |
Ví dụ
- , ?Tiện thể cho tôi hỏi, bạn có nghĩ chết là hết không?
- , . , . ! ?
- : ! ! , , ! . ! !
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- that'skết hợpthế là xong, đúng rồi