Nghĩa chính
- Đủ rồi, quá đủ rồicụm từOne should be satisfied; nothing additional is required.
- Quá đủ rồi, đã đến giới hạncụm từEspecially as an expression of exasperation: the limit of patience or tolerance has been reached.
Đồng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- enoughkết hợpđủ rồi đấy, không thể chịu đựng thêm
Ví dụ
- " ?" . " ," .
- “ ,” . [] Gramm . […] “ . , ‘ .’”
- , , .