Dịch

that said

cụm từ (phrase)
UK/ðət ˈsɛd/US/ðət ˈsɛd/

Nghĩa chính

  1. Dù vậy, tuy nhiêncụm từEven so; nonetheless.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

all that saidcụm từĐồng nghĩa với that said

Ví dụ

  • . , .
  • " ," .
  • .

AI