Dịch

all that said

cụm từ (phrase)
UK/ˈɔːl ðət ˈsɛd/US/ˈɔl ðət ˈsɛd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với that saidcụm từSynonym of that said.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . . . , .

AI