Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
all that said
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
ɔː
l
ð
ə
t
ˈ
s
ɛ
d
/
US
/ˈɔ
l
ð
ə
t
ˈ
s
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với that said
cụm từ
Synonym of that said.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
that said
Ví dụ
She
is
impatient
.
She
is
mercurial
.
She
is
feisty
.
All
that
said
,
she
is
still
lovable
.
AI
1
Đồng nghĩa với that said
1
Đồng nghĩa với that said
1
Đồng nghĩa với that said